ấm a ấm ớ

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nói năng lúng búng, không rõ ràng, không dứt khoát: "ấm a ấm ớ" mô tả cách nói năng, phát âm không chữ, nghe không thành lời, hoặc diễn đạt một cách mơ hồ, không dứt khoát.
    • Hành vi, thái độ lừng khừng, không dứt khoát: "ấm a ấm ớ" cũng chỉ trạng thái lưỡng lự, không quyết đoán trong hành động hoặc lời nói.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy nói ấm a ấm ớ, chẳng ai hiểu cả. (Anh ấy nói lúng búng, không rõ ràng, không ai nghe được.)
    • Đừng ấm a ấmmãi, hãy trả lời thẳng thắn đi. (Đừng lừng khừng, mơ hồ nữa, hãy trả lời dứt khoát.)
    • ấy chỉ ấm a ấmvài câu rồi bỏ đi. ( ấy nói vài câu không rõ ràng rồi rời khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ấm a ấm ớ" trong văn nói: thường dùng để phê phán thái độ thiếu trách nhiệm, né tránh trả lời hoặc không dám nói sự thật.

    • Khi bị hỏi về sai phạm, ông ta chỉ ấm a ấmcho qua chuyện. (Khi bị chất vấn, ông ta trả lời mơ hồ để tránh trách nhiệm.)
  • "ấm a ấm ớ" trong văn viết: ít phổ biến, thường xuất hiện trong văn phong báo chí hoặc văn học để miêu tả nhân vật lưỡng lự.

    • Nhân vật chính cứ ấm a ấmsuốt cuộc đối thoại, khiến người đọc khó chịu. (Nhân vật chính nói năng mơ hồ suốt cuộc trò chuyện, gây khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • ấm (tính từ): dạng rút gọn của "ấm a ấm ớ", nghĩa tương tự.

    • Nói ấmnhư vậy ai hiểu được. (Nói lúng búng, không rõ ràng như vậy không ai hiểu.)
  • lúng búng (tính từ): nói không chữ, phát âm khó nghe.

    • Cậu lúng búng khi trả lời giáo. (Cậu nói không chữ khi trả lời.)
  • lừng khừng (tính từ): do dự, không dứt khoát.

    • Đừng lừng khừng nữa, hãy quyết định đi. (Đừng do dự nữa, hãy quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • ỡm ờ: nói năng mơ hồ, không rõ ràng, thường ý che giấu.

    • Anh ta ỡm ờ khi được hỏi về kế hoạch. (Anh ta trả lời mơ hồ khi bị hỏi về kế hoạch.)
  • lúng túng: lúng túng, không biết nói hoặc làm .

    • ấy lúng túng khi bị hỏi bất ngờ. ( ấy lúng túng khi bị hỏi đột ngột.)
  • mơ hồ: không rõ ràng, khó hiểu.

    • Câu trả lời của anh ta rất mơ hồ. (Câu trả lời của anh ta không rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
  • Ấm a ấmnhư vịt nghe sấm: von cách nói năng lúng búng, không ai hiểu, giống như con vịt nghe tiếng sấm không hiểu .
    • Ông ấy nói ấm a ấmnhư vịt nghe sấm, chẳng ai nghe ra. (Ông ấy nói lúng búng, không ai hiểu .)